Ắc quy GS là thương hiệu ắc quy axit chì chất lượng cao, phù hợp cho nhiều dòng xe máy, ô tô, xe tải và ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là các dòng sản phẩm tiêu biểu trong danh mục này.
Tìm thấy 21 kết quả

Ắc quy Varta EFB Q-85/95D23L (12V – 65Ah)

Ắc quy Varta 50D20L (12V – 50Ah)

Ắc quy Varta 80D26L/R (12V – 75Ah)

Ắc Quy Varta 105D31R/L (12V – 90Ah)

Ắc Quy Varta 80D23L (12V – 70Ah)

Ắc Quy Varta 31-750T (CỌC BULON) (12V – 100Ah)

Ắc Quy Varta DIN61038 (12V – 110Ah)

Bình Ắc quy Varta 65B24 L/LS (12V – 50Ah)

Ắc quy Varta DIN 61038 (12V – 110Ah)

Ắc Quy Varta DIN 59043 (12V – 90Ah)

Ắc quy Varta DIN 57539 (12V – 75Ah)

Ắc quy Varta 75D23L (12V – 65Ah)

Ắc Quy Varta AGM LN3 570901076 (12V – 70Ah)

Ắc Quy Varta AGM LN4 580901080 (12V – 80Ah)

Ắc Quy Varta AGM LN6 605901053 (12V – 105Ah)

Ắc quy Varta DIN 60044 (12V – 100Ah)

Ắc quy Varta DIN 58014 (12V – 80Ah)

Ắc Quy Varta DIN 56030 (12V – 60Ah)

Ắc quy Varta 54087 (12V – 40Ah)

Ắc quy Varta AGM LN5 595901085 (12V – 95Ah)

Ắc quy Varta Q85/95D23L iStop (12V – 65Ah)
Ắc quy GS là một trong những dòng ắc quy phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được tin dùng cho hầu hết các dòng xe ô tô và xe máy nhờ vào uy tín từ Tập đoàn GS Yuasa (Nhật Bản) và chất lượng bền bỉ. Với dải sản phẩm rộng, bao gồm ắc quy nước truyền thống, ắc quy khô (MF) tiện lợi và ắc quy Hybrid hiệu suất cao, GS luôn là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng khi tìm kiếm giá bình ắc quy 12V phù hợp và chất lượng bền bỉ.
Dòng ắc quy khô GS 12V miễn bảo dưỡng có giá từ 1.100.000đ đến 1.900.000đ (đã VAT), phù hợp cho ô tô như Toyota Vios, Hyundai Tucson…. Xem bảng giá chi tiết:
| Mã sản phẩm | Giá (Đã VAT) | Thông số (V – Ah) | Kích thước (D x R x C) (mm) | Dòng xe tương thích |
| MF 40B19L | 1.100.000 | 12V – 35Ah | 185 x 127 x 203 | Kia Morning, Hyundai i10, Honda City |
| MF 46B24L | 1.300.000 | 12V – 45Ah | 238 x 129 x 203 | Toyota Vios, Suzuki Ertiga, Hyundai Getz |
| MF DIN60L | 1.600.000 | 12V – 60Ah | 242 x 175 x 168 | Toyota Fortuner, Ford Ranger (bản thường), Mitsubishi Pajero Sport, Hyundai Tucson, Kia K3 |
| MF 75D23L | 1.600.000 | 12V – 65Ah | 232 x 173 x 204 | Mitsubishi Zinger, Hyundai Veloster, Honda Odyssey |
| MF 80D26L | 1.700.000 | 12V – 70Ah | 260 x 173 x 204 | Ford Focus, Kia K3, Hyundai Elantra, Chevrolet Cruze, Peugeot 2008 / 3008 |
| MF DIN70LBN | 1.600.000 | 12V – 70Ah | 277 x 175 x 175 | Hyundai Tucson, Ford Everest, Ford Mondeo, BMW X1 |
| MF 85D26L | 1.800.000 | 12V – 75Ah | 232 x 173 x 204 | Lexus RC200t, Acura TL, Toyota Highlander |
| MF 95D31L | 1.900.000 | 12V – 80Ah | 306 x 173 x 204 | Mitsubishi Triton, Kia Sedona, Kia Sorento |
| MF 105D31L | 1.700.000 | 12V – 90Ah | 330 x 173 x 220 | Toyota Hilux, Nissan Navara, Mitsubishi Triton, Lexus LX450 |
Bảng giá cập nhật vào 11/2025; liên hệ để kiểm tra giá mới.
| Mã sản phẩm | Giá (đ/bình, đã VAT) | Thông số (V – Ah) | Kích thước (D x R x C) mm | Dòng xe tương thích |
| 95D31R | 1.935.000 | 12V – 80Ah | 305 x 173 x 204 | Xe tải nhẹ, SUV, xe bán tải, xe du lịch cỡ nhỏ: Chevrolet Captiva, Suzuki Infiniti, Mazda Fighter, Ford Ranger, Toyota Fortuner |
| N100 | 1.890.000 | 12V – 100Ah | 410 x 176 x 213 | Xe tải nhẹ, xe khách nhỏ và vừa: Kia K2700, Kia K3000, Hyundai County, Hyundai Mighty, Vinaxuki, xe tải Daewoo nhỏ |
| N120 | 2.450.000 | 12V – 120Ah | 504 x 182 x 212 | Xe tải vừa, xe khách cỡ trung (16-29 chỗ): Hino, Samco, Hyundai, Vinaxuki, Isuzu, Daewoo |
| N150 | 2.790.000 | 12V – 150Ah | 508 x 222 x 212 | Xe tải lớn, xe khách lớn (29-45 chỗ): GM Daewoo, Samco, Hyundai; không dùng cho xe con Mercedes-Benz (dưới 95 Ah) |
| N200 | 3.590.000 | 12V – 200Ah | 521 x 278 x 220 | Xe tải hạng nặng, xe khách lớn (giường nằm, 45 chỗ), máy công trình, tàu thuyền: Hyundai, Kamaz, GMC, xe đầu kéo, xe tải ben Forcia, xe tải Hino, Isuzu |
Dưới đây là bảng giá chi tiết các model ắc quy Hybrid với dung lượng từ 70Ah đến 90Ah đang được chúng tôi phân phối chính hãng:
| Mã sản phẩm | Giá (đ/bình , đã VAT) | Thông số (V – Ah) | Kích thước (D x R x C) mm | Dòng xe tương thích |
| Hybrid N70 Plus | 1.460.000 – 1.500.000 | 12V – 70Ah | 305 x 173 x 202 – 204 | Ford Ranger, Toyota Hiace, Isuzu NHR, Kia Sorento, Nissan Urvan; xe tải nhẹ, xe khách, máy công trình vừa và nhỏ, tàu thuyền nhỏ đến vừa |
| Hybrid 95D31R | 1.450.000 – 1.550.000 | 12V – 80Ah | ||
| Hybrid 105D31R | 1.520.000 – 1.600.000 | 12V – 90Ah |
Bảng giá bình ắc quy GS cho xe máy dưới đây liệt kê đầy đủ 5 model cùng kích thước và thông số dung lượng, phù hợp cho đa dạng các dòng xe từ xe số, xe tay ga đến xe phân khối lớn.
| Mã sản phẩm | Giá (đ/bình, đã VAT) | Thông số (V – Ah) | Kích thước DxRxC (mm) | Xe tương thích |
| GTZ5S-E | 200.000 | 12V – 3.5Ah | 113 x 70 x 85 | Honda Lead (đời cũ, trước 2013), Honda Future, Honda Click, Suzuki REVO, Suzuki Hayate |
| GTZ5S-H | 300.000 | 12V – 4Ah | 113 x 70 x 85 | Honda Lead, Honda Future, Honda Click, Suzuki IMPULSE |
| GTZ6V | 350.000 | 12V – 5Ah | 113 x 70 x 105 | Honda Air Blade 125/150, Click 125/150, Vision (2014+), SH Mode, SH, PCX, Lead; Yamaha Janus, Grande, Nozza; Suzuki Impulse, Raider, Satria |
| YTX7A | 400.000 | 12V – Ah | 150 x 84 x 93 | Xe tay ga phân khối lớn như Honda SH Ý (nhập khẩu), Lead đời cũ, Dylan; Yamaha NVX; Piaggio Liberty, Medley, Vespa Sprint |
Lưu ý:
Ắc quy GS là thương hiệu ắc quy đến từ Nhật Bản, thuộc sở hữu của Tập đoàn GS Yuasa – một trong những nhà sản xuất ắc quy chì-axit và pin lithium-ion hàng đầu thế giới.
Tại Việt Nam, ắc quy GS được sản xuất bởi Công ty TNHH Ắc Quy GS Việt Nam, một liên doanh giữa Tập đoàn GS Yuasa (Nhật Bản) và Tập đoàn Mitsubishi (Nhật Bản). Nhờ sự kế thừa công nghệ sản xuất tiên tiến và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản, các sản phẩm ắc quy GS nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường và trở thành lựa chọn OEM (thiết bị gốc) cho nhiều hãng xe lớn như Toyota, Honda, Yamaha, Suzuki.
Bình ắc quy GS được phân loại chủ yếu theo công nghệ, bao gồm các loại ắc quy truyền thống, ắc quy khô (miễn bảo dưỡng) và ắc quy hybrid. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau của người tiêu dùng.
Bình ắc quy GS được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ vào nhiều lý do, trong đó có thể kể đến ba yếu tố chính: chất lượng sản phẩm, tính tiện dụng và mạng lưới phân phối rộng khắp. Dưới đây là những lý do chi tiết giải thích vì sao bình ắc quy GS lại được nhiều người tin dùng.
Đánh giá của khách hàng:
Thông tin liên hệ:
Câu trả lời là rất tốt. Ắc quy GS là sự cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng Nhật Bản, độ bền bỉ đã được kiểm chứng tại Việt Nam và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn hàng đầu của nhiều hãng xe và người tiêu dùng.
Tuổi thọ trung bình của ắc quy GS dao động từ 2 đến 5 năm. Con số chính xác sẽ phụ thuộc rất nhiều vào 3 yếu tố sau:
Bạn nên lựa chọn ắc quy nước GS (như các dòng N100, N150, N200) trong các tình huống sau:
Để xác định xem bình ắc quy GS cho ô tô hoặc xe máy đã sạc đầy hay chưa, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
Lưu ý: Việc sạc ắc quy đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của ắc quy.
Khi xe đột ngột không thể đề nổ hoặc mất điện, hãy thực hiện các bước sau: