Ắc quy GS là thương hiệu ắc quy axit chì chất lượng cao, phù hợp cho nhiều dòng xe máy, ô tô, xe tải và ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là các dòng sản phẩm tiêu biểu trong danh mục này.
Tìm thấy 30 kết quả

Ắc quy GS MF 95D31L (12V – 80Ah )

Ắc quy GS MF 85D26L (12V-75Ah)

Ắc quy GS MF DIN45L-LBN (12V- 45Ah)

Ắc quy GS MF 105D31L (12V – 90Ah)

Ắc quy GS 95D31R (12V- 80Ah)

Ắc Quy GS PLATINUM DIN60R/L (12V – 60Ah)

Ắc Quy GS 44B19L (12V – 40Ah)

Ắc Quy GS MF 85D26 L/R (12V – 45Ah)

Ắc Quy GS MF 46B24R (12V – 45Ah)

Ắc quy GS GTZ6V (12V-5Ah)

Ắc quy GS MF 85D26RL (12V – 75Ah)

Ắc quy GS MF 80D26R (12V-70Ah)

Ắc quy GS MF 75D23 R/L (12V – 65Ah)

Ắc Quy GS 75D23L (12V – 65Ah)

Ắc quy GS MF DIN60L LBN (12V – 60Ah)

Ắc quy GS MF 55D23R (12V – 60Ah)

Ắc Quy GS MF 40B19R (12V – 35Ah)

Ắc quy GS GT9A (12V – 9Ah)

Ắc Quy GS 80D26L (12V – 70Ah)

Ắc Quy GS 55D23L (12V – 60Ah)

Ắc Quy GS MF 46B24L (12V-45Ah)

Ắc Quy GS 105D31 L/R (12V – 90Ah)

Ắc Quy GS MF 115D33C (12V – 100Ah)

Ắc quy GS GT7A-H (12V – 7Ah)

Ắc Quy GS DIN70LBN (12V – 70Ah)

Ắc quy GS N200 (12V – 200Ah)

Ắc Quy GS N120 (12V-120Ah)

Ắc Quy GS N100 (12V – 100Ah)

Ắc Quy GS 12V-150Ah (N150)

Ắc quy GS MF Q85 (12V – 65Ah)
Ắc quy ô tô là một trong những bộ phận phụ tùng quan trọng với chức năng lưu trữ và cung cấp điện năng cho các thiết bị điện trên xe. Chức năng chính và quan trọng nhất của nó là cung cấp đủ năng lượng cho máy khởi động (củ đề) để khởi động động cơ.
Khi động cơ chưa hoạt động, ắc quy chịu trách nhiệm cung cấp điện cho toàn bộ hệ thống, bao gồm hệ thống đèn, các thiết bị điện tử và hệ thống điều khiển. Nếu không có ắc quy, xe không thể khởi động.
Ắc quy ô tô là một thiết bị điện hóa có khả năng lưu trữ điện năng dưới dạng hóa năng và giải phóng điện năng (phóng điện) khi cần thiết để cung cấp cho các thiết bị điện trên xe. Về cơ bản, nó là một cục pin sạc cỡ lớn.
Công dụng chính của bình ắc quy ô tô bao gồm:
Trước khi sử dụng ắc quy xe ô tô, bạn nên nghiên cứu kỹ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của nó để đảm bảo sử dụng một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Cấu tạo của bình ắc quy được chia thành hai phần chính: bên ngoài và bên trong.
Cấu tạo bên ngoài của ắc quy được thiết kế nhằm bảo vệ các thành phần bên trong và kết nối với hệ thống điện của ô tô.
Cấu tạo bên trong của ắc quy là nơi xảy ra các phản ứng hóa học tạo ra và lưu trữ điện năng, bao gồm
Ắc quy ô tô dựa hoạt động dựa trên một quá trình phản ứng hóa học thuận nghịch diễn ra giữa các bản cực chì và dung dịch điện phân axit sunfuric. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn đối lập nhưng liên tục: Phóng điện và Sạc điện.
Quá trình Phóng điện (Cung cấp năng lượng): Khi động cơ cần điện để khởi động hoặc các thiết bị điện trên xe được sử dụng, ắc quy bắt đầu phóng điện. Các bản cực chì (Pb) và chì oxit (PbO2) phản ứng với axit sunfuric (H2SO4), tạo ra Chì Sunfat (PbSO4) trên cả hai bản cực và nước (H2O) được giải phóng vào dung dịch. Phản ứng này giải phóng các electron, tạo ra dòng điện đi ra cọc bình. Kết quả là, nồng độ axit trong dung dịch giảm dần do bị pha loãng bởi nước, và điện áp của ắc quy giảm.
Quá trình Sạc điện (Phục hồi năng lượng): Khi động cơ đã nổ máy, máy phát điện (Alternator) sẽ cung cấp một dòng điện ngược lại vào ắc quy. Dòng điện này buộc phản ứng hóa học phải đảo ngược: Chì Sunfat (PbSO4) và Nước (H2O) sẽ phản ứng để tái tạo lại Chì (Pb), Chì Oxit (PbO2) và Axit Sunfuric (H2SO4). Nồng độ axit được phục hồi, và các bản cực trở lại trạng thái ban đầu, giúp ắc quy được nạp đầy để sẵn sàng cho chu kỳ tiếp theo. Chu trình sạc và phóng điện liên tục này là cơ sở để ắc quy hoạt động như một thiết bị tích trữ năng lượng.
Khi chọn mua ắc quy, bạn cần hiểu rõ các thông số sau:
Trong đó, điện áp và dung lượng ắc quy là những thông số phổ biến của bình ắc quy.
Hiện nay trên thị trường có 2 loại ắc quy ô tô phổ biến là ắc quy khô và nước:
| Thương hiệu | Mã sản phẩm | Giá (đ/bình, đã VAT) | Thông số (V – Ah) | Kích thước (D x R x C) mm | Dòng xe tương thích |
| Ắc quy GS | MF 40B19L | 1.100.000 | 12V – 35Ah | 185 x 127 x 203 | Kia Morning, Hyundai i10, Honda City |
| MF 46B24L | 1.300.000 | 12V – 45Ah | 238 x 129 x 203 | Toyota Vios, Suzuki Ertiga, Hyundai Getz | |
| MF DIN60L | 1.600.000 | 12V – 60Ah | 242 x 175 x 168 | Toyota Fortuner, Ford Ranger (bản thường), Mitsubishi Pajero Sport, Hyundai Tucson, Kia K3 | |
| N100 | 1.890.000 | 12V – 100Ah | 410 x 176 x 213 | Xe tải nhẹ, xe khách nhỏ và vừa: Kia K2700, Kia K3000, Hyundai County, Hyundai Mighty, Vinaxuki, xe tải Daewoo nhỏ | |
| N120 | 2.450.000 | 12V – 120Ah | 504 x 182 x 212 | Xe tải vừa, xe khách cỡ trung (16-29 chỗ): Hino, Samco, Hyundai, Vinaxuki, Isuzu, Daewoo | |
| Ắc quy Đồng Nai | CMF 44B20R | 1.010.000 | 196 x 136 x 200 | 12V – 43Ah | Kia Morning, Hyundai i10, Honda City, Daewoo Matiz |
| CMF 50B24L | 1.100.000 | 236 x 127 x 200 | 12V – 45Ah | Toyota Innova, Toyota Vios, Mazda 2, Honda CRV | |
| CMF 50B24R | 1.100.000 | 236 x 127 x 200 | 12V – 45Ah | Toyota Innova, Toyota Vios, Mazda 2, Honda CRV | |
| N100 | 2.250.000 | 406 x 174 x 208 | 12V – 100Ah | Xe taxi, xe gia đình, xe khách | |
| N120 | 2.060.000 | 502 x 180 x 209 | 12V – 120Ah | Xe taxi, xe gia đình, xe khách | |
| Ắc quy Delkor | 55B24LS | 1.250.000 | 12V – 45Ah | 237 x 128 x 225 | Honda Civic, INNOVA, Altis, Mazda 2, Civic , HR-V, CRV 1.5 |
| 50D20L/R | 1.420.000 | 12V – 50Ah | 206 x 172 x 225 | Hyundai, Daewoo, KIA | |
| 75D23R/L | 1.620.000 | 12V – 65Ah | 229 x 172 x 225 | MAZDA, CAMRY, KIA FORTE, KIA RIO, CAREN, LS600HL, RX450H | |
| DIN 54018 | 1.460.000 | 12V – 40Ah | 229 x 172 x 225 | Spark, Suzuki New Vitara, Hyundai Accent | |
| DIN 55041 | 1.420.000 | 12V – 50Ah | 260 x 172 x 225 | Hyundai, Daewoo, Kia | |
| Ắc Quy Bosch | 31S930 | 2.450.000 | 12V-100Ah | 330 x 174×225 | Xe tải Kia, Hyundai, Hino, Tàu, Thuyền, cano, Máy phát điện |
| 55B24LS | 1.550.000 | 12V – 45Ah | 242 x 135 × 225 | Honda CRV, CIVIC, Toyota Vios, Altis | |
| 55B24L | 1.550.000 | 12V – 45Ah | 219 x 135 x 225 | Honda City, Suzuki Etiga, Suzuki XL7 | |
| EFB Q-85 95D23L | 2.300.000 | 12V – 65Ah | 232 x 175 x 225 | Mazda 2, 3, 6, CX-5, CX-8 có công nghệ i-Stop; Toyota Corolla Cross (một số phiên bản)… | |
| AGM LN3 | 4.600.000 | 12V – 70Ah | 278 x 175 x 190 | Mercedes C-Class, E-Class (nhiều đời); BMW 3-Series, 5-Series; VinFast Lux A2.0… | |
| Ắc Quy Varta | 65B24L/R/LS | 1.250.000 | 12V – 50Ah | 238 x 129 x 225 | Toyota Vios, Honda City/HRV, Suzuki Ertiga, Mitsubishi Xpander (đời dầu). |
| DIN 56030 | 1.710.000 | 12V – 60Ah | 242 x 175 x 190 | Ford Fiesta, Ford Focus, Chevrolet Cruze, Chuyên dụng cho xe châu Âu/Mỹ dùng bình cọc chìm (DIN). | |
| 55D23L | 1.500.000 | 12V – 60Ah | 232 x 173 x 225 | Toyota Camry (đời cũ), Mazda 3 (1.5L), Mazda 6 (không i-Stop), Hyundai Elantra, Kia K3/Cerato. | |
| AGM LN3 | 4.310.000 | 12V – 70Ah | 278 x 175 x 190 | Mercedes C-Class, E-Class; BMW 3-Series (G20); Audi A3/A4/Q3; Peugeot 3008/5008; Volvo S60. | |
| Q-85/95D23L | 2.280.000 | 12V – 65Ah | 232 x 173 x 225 | Mazda có i-Stop: Mazda 2/3/6, CX-5, CX-8. i30, Verna, Sonata, Azera, Creta, Tucson máy xăng… |
Ắc quy GS là thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản thuộc tập đoàn GS Yuasa, được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty TNHH Ắc quy GS Việt Nam. GS nổi bật ở thị trường Việt Nam nhờ vào sự kết hợp giữa công nghệ sản xuất tiên tiến và khả năng thích ứng cao với điều kiện vận hành tại Đông Nam Á.
Các sản phẩm của GS có dải sản phẩm rộng, từ ắc quy nước truyền thống đến ắc quy khô miễn bảo dưỡng (MF), được tin dùng cho hầu hết các dòng xe ô tô phổ thông và xe máy. Ưu điểm chính của ắc quy GS là chất lượng sản phẩm ổn định, độ bền bỉ đã được kiểm chứng qua thời gian sử dụng thực tế và mức giá phù hợp với thị trường.
Ắc quy Đồng Nai là thương hiệu nội địa, do Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam (PINACO) sản xuất. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, Đồng Nai đã phát triển các dòng sản phẩm được nghiên cứu để tối ưu hóa cho điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và hệ thống điện của các dòng xe phổ thông tại Việt Nam.
Sản phẩm ắc quy Đồng Nai được đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết, có khả năng phục hồi tốt và được đánh giá cao về tính phổ thông cũng như sự tiện lợi trong việc bảo hành, thay thế. Đây là lựa chọn thường xuyên được các chủ xe ưa chuộng do mức giá cạnh tranh và độ tin cậy trong phân khúc.
Delkor là thương hiệu ắc quy đến từ Hàn Quốc, hiện thuộc sở hữu của tập đoàn Clarios (Mỹ). Điểm mạnh nổi bật của ắc quy Delkor là việc ứng dụng công nghệ tấm lưới PowerFrame® độc quyền trong sản xuất bản cực, giúp tăng cường độ bền cấu trúc và tối ưu hóa khả năng dẫn điện.
Điều này mang lại dòng khởi động cực lớn (CCA cao) và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Delkor được ưa chuộng cho nhiều dòng xe châu Á và được biết đến với chất lượng sản phẩm ổn định, độ bền cao và ít cần bảo dưỡng.
Bosch là tập đoàn công nghệ Đức hàng đầu thế giới trong lĩnh vực phụ tùng và linh kiện ô tô. Ắc quy Bosch được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của Đức. Bosch cung cấp đầy đủ các loại ắc quy, bao gồm cả các dòng ắc quy công nghệ cao như AGM.
Sản phẩm ắc quy Bosch cam kết về hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao và khả năng tích hợp tốt với hệ thống điện tử phức tạp của các dòng xe hiện đại. Bosch là lựa chọn đáng tin cậy cho những người tìm kiếm sản phẩm chất lượng cao với độ chính xác kỹ thuật.
Varta là thương hiệu ắc quy cao cấp đến từ Đức, với lịch sử phát triển hơn 100 năm. Varta được công nhận trên toàn cầu về công nghệ sản xuất ắc quy, đặc biệt là các dòng ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat) và EFB (Enhanced Flooded Battery).
Varta là đối tác cung cấp ắc quy cho các nhà sản xuất ô tô châu Âu, bao gồm Mercedes-Benz, BMW, Audi, và Porsche. Các sản phẩm ắc quy Varta được thiết kế để chịu được chu kỳ sạc/xả sâu và liên tục, đặc biệt cần thiết cho các xe có tính năng Start-Stop tự động hoặc có nhiều thiết bị điện tử tiêu thụ năng lượng cao.
Amaron là một thương hiệu ắc quy nổi tiếng của Ấn Độ, nổi bật nhờ công nghệ hợp kim SilvenX (hợp kim bạc). Việc sử dụng bạc trong thành phần hợp kim bản cực giúp ắc quy Amaron có khả năng chống ăn mòn vượt trội, giảm thiểu sự tự xả điện và tăng khả năng chịu nhiệt.
Nhờ những đặc điểm này, ắc quy Amaron thường có tuổi thọ cao hơn so với các loại ắc quy truyền thống khác trong cùng phân khúc. Amaron cung cấp thời gian bảo hành dài, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.
Để kéo dài tuổi thọ của ắc quy, cần thực hiện các công việc bảo dưỡng sau:
Hầu hết xe ô tô hiện đại được khuyến nghị sử dụng ắc quy khô (MF, EFB, AGM). Ắc quy khô không cần bảo dưỡng, sạch sẽ và an toàn hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu của xe (xe có Start-Stop cần EFB/AGM).
Tuổi thọ trung bình dao động từ 2 đến 5 năm. Yếu tố quyết định bao gồm loại ắc quy, điều kiện vận hành, khí hậu (nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ), và tần suất sử dụng xe.
Các nguyên nhân chính gồm:
Không, các loại ắc quy mới và chính hãng, đặc biệt là ắc quy khô, AGM, EFB, thường được sạc đầy tại nhà máy và sẵn sàng sử dụng ngay (Ready to Install). Chỉ cần sạc lại nếu bình đã lưu kho quá lâu (trên 6 tháng).
Tìm hiểu chi tiết: Bình ắc quy mới có cần sạc không? Cách sử dụng và bảo quản bình ắc quy mới?
Việc tự thay có thể thực hiện được với các dòng xe cũ, đơn giản (tuân thủ nguyên tắc tháo cọc âm trước, lắp cọc âm sau). Tuy nhiên, với các dòng xe hiện đại (châu Âu, xe có Start-Stop), việc thay ắc quy cần dụng cụ cấp nguồn dự phòng và phải thực hiện việc “đăng ký bình ắc quy mới” thông qua máy chẩn đoán (ECU Reset). Việc tự thay mà không có thiết bị có thể gây báo lỗi hoặc làm mất các thiết lập điện tử của xe.