Ắc quy xe Mazda
Bộ lọc tìm kiếm
Online giá sốcẮc Quy AMARON Q85/115D23L (12V – 70Ah)
2.900.000 đ
3.190.000 đ-9%3.7
Online giá sốcẮc quy Varta DIN 57539 (12V – 75Ah)
2.020.000 đ
2.222.000 đ-9%3.6
Online giá sốcẮc quy Varta Q85/95D23L iStop (12V – 65Ah)
2.280.000 đ
2.500.000 đ-9%4.6
Online giá sốcẮc Quy GS DIN70LBN (12V – 70Ah)
1.620.000 đ
1.900.000 đ-15%4.6
Online giá sốcẮc quy GS MF Q85 (12V – 65Ah)
2.200.000 đ
3.290.000 đ-33%4.9
Ắc quy cho xe Mazda là những dòng ắc quy đòi hỏi sự chính xác kỹ thuật cao do hầu hết các mẫu xe phổ biến như Mazda 3, Mazda 6, CX-5, và CX-8 đều được trang bị hệ thống i-Stop (Start-Stop) tự động. Hệ thống này bắt buộc phải sử dụng ắc quy công nghệ EFB (Enhanced Flooded Battery) hoặc AGM (Absorbent Glass Mat) để chịu được số chu kỳ khởi động liên tục.
Xe ô tô Mazda dùng loại ắc quy gì?
Các dòng xe Mazda sử dụng nhiều loại ắc quy khác nhau, phụ thuộc vào dòng xe, năm sản xuất, và tính năng cụ thể (như i-Stop). Dưới đây là danh sách các dòng xe Mazda phổ biến và các loại ắc quy tương ứng:
Ắc quy cho dòng xe Mazda 2, Mazda 3
Đối với dòng xe Mazda 2 và 3 thường sừ dụng loại ắc quy có thông số như sau:
- Dung lượng: 40Ah – 55Ah
- Kích thước: 197mm (dài) x 129mm (rộng) x 227mm (cao)
- Loại ắc quy: Ắc quy khô hoặc EFB (nếu có i-Stop)
Ắc quy cho dòng xe Mazda 6
Đối với dòng xe Mazda 6 thường sừ dụng loại ắc quy có thông số như sau:
- Dung lượng: 55Ah – 60Ah
- Kích thước: 260mm (dài) x 173mm (rộng) x 225mm (cao)
- Loại ắc quy sử dụng: Khô hoặc EFB (với i-Stop)
Ắc quy cho dòng xe Mazda CX3, CX5
Đối với dòng xe Mazda CX3, CX5 sừ dụng loại ắc quy có thông số như sau:
- Dung lượng: 45Ah – 70Ah
- Kích thước: 260mm (dài) x 173mm (rộng) x 225mm (cao)
- Loại ắc quy sử dụng: EFB hoặc AGM (nếu có i-Stop)
Ắc quy cho dòng xe Mazda CX8, CX9
Đối với dòng xe Mazda CX8, CX9 sừ dụng loại ắc quy có thông số như sau:
- Dung lượng: 65Ah – 80Ah
- Kích thước: 305mm (dài) x 175mm (rộng) x 225mm (cao)
- Loại ắc quy phù hợp: AGM hoặc EFB
Ắc quy cho dòng xe Mazda BT-50
Đối với dòng xe Mazda BT-50 sừ dụng loại ắc quy có thông số như sau:
- Dung lượng: 70Ah – 90Ah
- Kích thước: 305mm (dài) x 175mm (rộng) x 225mm (cao)
- Loại ắc quy phù hợp: Khô hoặc AGM
Lưu ý cho bạn khi mua ắc quy cho các dòng xe Mazda:
- Chọn ắc quy phù hợp với khay chứa và kiểu cọc của xe.
- Dòng có i-Stop yêu cầu EFB hoặc AGM.
Bình ắc quy Mazda giá bao nhiêu?
| Sản phẩm | Giá bán | Thông số | Kích thước (mm) (DxRxC) | Dòng xe phù hợp |
| Đồng Nai N50 | 1.270.000đ | 12V – 50Ah | 258x171x199 | Mazda 2 (đời cũ), Mazda 3 (đời cũ) |
| Varta DIN 5753 | 2.020.000đ | 12V – 75Ah | 277 x 174 x 174 | Mazda BT-50 (phiên bản động cơ 3.2L) |
| Varta Q85/95D23L | 2.280.000đ | 12V – 65Ah | 230 x 173 x 225 | Mazda CX-5, Mazda 6, Mazda 3 (đời mới, có i-Stop) |
| GS DIN70LBN ( 12V-70Ah) | 1.620.000đ | 12V – 70Ah | 277 x 175 x 175 | Mazda BT-50 (động cơ diesel 2.2L, 3.2L |
| GS 80D26L ( 12V-70AH) | 1.650.000đ | 12V – 70Ah | 260 x 173 x 202 | Mazda BT-50, Mazda CX-9 |
| GS 75D23L (12V-65AH) | 1.750.000đ | 12V – 65Ah | 232 x 173 x 225 | Mazda 3, Mazda 6, Mazda CX-5 |
| Delkor 75D23L | 1.620.000đ | 12V – 65Ah | 229 x 172 x 202 | Mazda 3, Mazda CX-5, Mazda 6 |
| Varta 80D23L (12v – 70ah) | 1.770.000đ | 12V – 70Ah | 230 x 175 x 225 | Mazda CX-8, Mazda CX-9 |
| Varta 75D23L | 1.650.000đ | 12V – 65Ah | 230×173×225 | Mazda 3, Mazda 6, Mazda CX-5 |
| Delkor DIN 57539 | 1.960.000đ | 12V – 75Ah | 277 x 174 x 174 | Mazda BT-50 |
| Delkor Nx110-5 (80D26R/L (12v-70ah) | 1.650.000đ | 12V-70Ah | 237×128×225 | Mazda CX-5Mazda 3 (đời mới) |
Lưu ý:
- Bảng giá ắc quy xe Mazda trên đã bao gồm thuế VAT
- Giá chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt (nếu có). Quý khách có thể tham khảo chi tiết về các điều khoản giao nhận tại chính sách vận chuyển của chúng tôi.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp nhiều dòng ắc quy phù hợp với các model xe Mazda, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng về công suất và giá thành.
- Dịch vụ thay lắp tận nơi: Hỗ trợ thay lắp tận nơi trong vòng 30 phút tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương và các tỉnh thành khác, đảm bảo thuận tiện và tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Hỏi và đáp
Mọi yêu cầu hỗ trợ sẽ được phản hồi trong vòng 1–2 giờ làm việc. Đối với các liên hệ ngoài giờ hành chính, chúng tôi sẽ phản hồi trong tối đa 24 giờ làm việc tiếp theo.